學華語Kaori Dict

徒勞

giản thể: 徒劳

láo

ㄊㄨˊ ㄌㄠˊ

ĐỒ LAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的意思是這些都是徒勞的?

    nǐ de yìsi shì zhèxiē dōu shì túláo de?

    Ý anh là tất cả những điều này đều vô ích sao?

  • 2

    從來就沒有徒勞的愛情。

    cónglái jiù méiyǒu túláo de àiqíng。

    Không bao giờ có tình yêu vô ích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒劳 nghĩa là gì? · Kaori Dict