得了
déle
[ㄉㄜˊ ㄌㄜ˙]
ĐẮC LIỄU
HSK 5TOCFL 7V

例句Câu ví dụ
- 1
你得了吧!
nǐ déle ba!
Đùa đấy!
- 2
我得了重感冒。
wǒ déle zhòng gǎnmào。
Tôi bị cảm nặng
- 3
我得了什麼病?
wǒ déle shénme bìng?
Tôi bị bệnh gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.