學華語Kaori Dict

得了

le

ㄉㄜˊ ㄌㄜ˙

ĐẮC LIỄU

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.được rồi!
  2. 2.đủ rồi!

Cách đọc khác:déliǎochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你得了吧!

    nǐ déle ba!

    Đùa đấy!

  • 2

    我得了重感冒。

    wǒ déle zhòng gǎnmào。

    Tôi bị cảm nặng

  • 3

    我得了什麼病?

    wǒ déle shénme bìng?

    Tôi bị bệnh gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得了 nghĩa là gì? · Kaori Dict