例句Câu ví dụ
- 1
孩子的成長快得令人吃驚。
háizi de chéngzhǎng kuài délìng rén chījīng。
Sự phát triển của trẻ em nhanh đến bất ngờ
- 2
這份考卷的國語程度低得令人失望。
zhè fèn kǎojuàn de Guóyǔ chéngdù dī délìng rén shīwàng。
Độ khó môn Quốc ngữ trong bài thi này thấp đến mức gây thất vọng
- 3
美得令人難以置信!
měi délìng rén nányǐzhìxìn!
Đẹp đến mức khó tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
