學華語Kaori Dict

得令

lìng

ㄉㄜˊ ㄌㄧㄥˋ

ĐẮC LỆNH

  1. 1.tuân lệnh
  2. 2.rõ!
  3. 3.vâng ạ!

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子的成長快得令人吃驚。

    háizi de chéngzhǎng kuài délìng rén chījīng。

    Sự phát triển của trẻ em nhanh đến bất ngờ

  • 2

    這份考卷的國語程度低得令人失望。

    zhè fèn kǎojuàn de Guóyǔ chéngdù dī délìng rén shīwàng。

    Độ khó môn Quốc ngữ trong bài thi này thấp đến mức gây thất vọng

  • 3

    美得令人難以置信!

    měi délìng rén nányǐzhìxìn!

    Đẹp đến mức khó tin

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得令 nghĩa là gì? · Kaori Dict