得可以
dekěyǐ
[ㄉㄜ˙ ㄎㄜˇ ㄧˇ]
ĐẮC KHẢ DĨ
- 1.(khẩu ngữ) (hậu tố động từ trạng thái) rất; vô cùng

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得可以去澳大利亞過聖誕節。
wǒ juéde kěyǐ qù Àodàlìyà guò Shèngdànjié。
Ta cảm thấy có thể đến Úc để đón Giáng sinh.
- 2
天氣熱得可以在汽車的發動機罩上煮雞蛋了。
tiānqì rè dekěyǐ zài qìchē de fādòngjī zhào shàng zhǔ jīdàn le。
Nhiệt độ cao đến mức có thể nấu trứng trên nắp động cơ xe hơi.
- 3
如果你之後想要讀這個網頁,記得可以從這個網站最底下的「幫助」連結進入到這個網頁。
rúguǒ nǐ zhīhòu xiǎngyào dú zhège wǎngyè, jìde kěyǐ cóng zhège wǎngzhàn zuì dǐxia de 「 bāngzhù 」 liánjié jìnrù dào zhège wǎngyè。
Nếu sau này bạn muốn đọc trang này, nhớ rằng bạn có thể truy cập vào trang này qua liên kết 'Giúp đỡ' ở phía dưới cùng của trang web.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.