例句Câu ví dụ
- 1
馬尾藻海是一片廣闊的海域,因一種名為「馬尾藻」的自由漂浮海藻而得名。
mǎwěi zǎo hǎi shì yī piàn guǎngkuò de hǎiyù, yīn yīzhǒng míngwéi 「 mǎwěi zǎo 」 de zìyóu piāofú hǎizǎo ér démíng。
Biển Sargasso là một vùng biển rộng lớn, được đặt tên theo một loại tảo biển tự do nổi lên mang tên 'tảo Sargasso'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
