學華語Kaori Dict

得名

míng

ㄉㄜˊ ㄇㄧㄥˊ

ĐẮC DANH

  1. 1.được đặt tên
  2. 2.được đặt tên (theo cái gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬尾藻海是一片廣闊的海域,因一種名為「馬尾藻」的自由漂浮海藻而得名。

    mǎwěi zǎo hǎi shì yī piàn guǎngkuò de hǎiyù, yīn yīzhǒng míngwéi 「 mǎwěi zǎo 」 de zìyóu piāofú hǎizǎo ér démíng。

    Biển Sargasso là một vùng biển rộng lớn, được đặt tên theo một loại tảo biển tự do nổi lên mang tên 'tảo Sargasso'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得名 nghĩa là gì? · Kaori Dict