學華語Kaori Dict

得當

giản thể: 得当

dàng

ㄉㄜˊ ㄉㄤˋ

ĐẮC ĐANG

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.thích hợp
  2. 2.phù hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果訓練得當的話,音樂才能是可以培養出來的。

    rúguǒ xùnliàn dédàng dehuà, yīnyuè cáinéng shì kěyǐ péiyǎng chūlái de。

    Nếu được huấn luyện đúng cách, tài năng âm nhạc có thể được nuôi dưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得当 nghĩa là gì? · Kaori Dict