學華語Kaori Dict

得手

shǒu

ㄉㄜˊ ㄕㄡˇ

ĐẮC THỦ

HSK 7-9Adj
  1. 1.thuận lợi; thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    球隊贏了比賽,大家高興得手舞足蹈。

    qiúduì yíng le bǐsài, dàjiā gāoxìng déshǒu wǔ zú dǎo。

    Đội bóng giành chiến thắng, mọi người vui sướng nhảy nhót.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得手 nghĩa là gì? · Kaori Dict