例句Câu ví dụ
- 1
球隊贏了比賽,大家高興得手舞足蹈。
qiúduì yíng le bǐsài, dàjiā gāoxìng déshǒu wǔ zú dǎo。
Đội bóng giành chiến thắng, mọi người vui sướng nhảy nhót.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
