例句Câu ví dụ
- 1
願我們早日得救。
yuàn wǒmen zǎorì déjiù。
Lòng mong chúng ta sớm được cứu rỗi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
願我們早日得救。
yuàn wǒmen zǎorì déjiù。
Lòng mong chúng ta sớm được cứu rỗi.