學華語Kaori Dict

得來

giản thể: 得来

lái

ㄉㄜˊ ㄌㄞˊ

ĐẮC LAI

  1. 1.được lấy; được có thông qua một cách nào đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天你得來這兒。

    míngtiān nǐ délái zhèr。

    Ngày mai anh phải đến đây

  • 2

    這個工作他做得來。

    zhège gōngzuò tā zuò délái。

    Anh ấy có thể làm được công việc này

  • 3

    她應該能跟我奶奶相處得來。

    tā yīnggāi néng gēn wǒ nǎinai xiāngchǔ délái。

    Cô ấy nên hòa hợp được với bà nội tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得来 nghĩa là gì? · Kaori Dict