- 1.được lấy; được có thông qua một cách nào đó

例句Câu ví dụ
- 1
明天你得來這兒。
míngtiān nǐ délái zhèr。
Ngày mai anh phải đến đây
- 2
這個工作他做得來。
zhège gōngzuò tā zuò délái。
Anh ấy có thể làm được công việc này
- 3
她應該能跟我奶奶相處得來。
tā yīnggāi néng gēn wǒ nǎinai xiāngchǔ délái。
Cô ấy nên hòa hợp được với bà nội tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.