例句Câu ví dụ
- 1
這得看情況。
zhè děikàn qíngkuàng。
Phải xem tình huống ra sao.
- 2
我覺得看電視很浪費時間。
wǒ juéde kàn diànshì hěn làngfèi shíjiān。
Tôi cho rằng xem TV là lãng phí thời gian
- 3
俗話說:打狗還得看主人;可俗話又說:殺雞給猴看!
súhuàshuō: dǎgǒuháiděikànzhǔrén; kě súhuà yòu shuō: shājīgěihóukàn !
Ngạn ngữ nói: Đánh chó còn phải xem chủ; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đánh gà để cho khỉ xem!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
