學華語Kaori Dict

得看

děikàn

ㄉㄟˇ ㄎㄢˋ

ĐẮC KHÁN

  1. 1.(tùy trường hợp) phụ thuộc vào...

例句Câu ví dụ

  • 1

    這得看情況。

    zhè děikàn qíngkuàng。

    Phải xem tình huống ra sao.

  • 2

    我覺得看電視很浪費時間。

    wǒ juéde kàn diànshì hěn làngfèi shíjiān。

    Tôi cho rằng xem TV là lãng phí thời gian

  • 3

    俗話說:打狗還得看主人;可俗話又說:殺雞給猴看!

    súhuàshuō: dǎgǒuháiděikànzhǔrén; kě súhuà yòu shuō: shājīgěihóukàn !

    Ngạn ngữ nói: Đánh chó còn phải xem chủ; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đánh gà để cho khỉ xem!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得看 nghĩa là gì? · Kaori Dict