例句Câu ví dụ
- 1
如果沒有你,我的人生就會變得空白一片。
rúguǒ méiyǒu nǐ, wǒ de rénshēng jiù huì biànde kòngbái yī piàn。
Nếu không có ngươi, cuộc đời ta sẽ trở nên trống rỗng hoàn toàn.
- 2
氣球的表面不是歐幾里得空間, 因此不遵守歐幾里德幾何的規則。
qìqiú de biǎomiàn bùshì Ōujǐlǐdé kōngjiān , yīncǐ bù zūnshǒu Ōujǐlǐdé jǐhé de guīzé。
Bề mặt của quả bóng bay không phải là không gian Euclid, do đó không tuân theo các quy tắc của hình học Euclid.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
