學華語Kaori Dict

得空

kòng

ㄉㄜˊ ㄎㄨㄥˋ

ĐẮC KHỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果沒有你,我的人生就會變得空白一片。

    rúguǒ méiyǒu nǐ, wǒ de rénshēng jiù huì biànde kòngbái yī piàn。

    Nếu không có ngươi, cuộc đời ta sẽ trở nên trống rỗng hoàn toàn.

  • 2

    氣球的表面不是歐幾里得空間, 因此不遵守歐幾里德幾何的規則。

    qìqiú de biǎomiàn bùshì Ōujǐlǐdé kōngjiān , yīncǐ bù zūnshǒu Ōujǐlǐdé jǐhé de guīzé。

    Bề mặt của quả bóng bay không phải là không gian Euclid, do đó không tuân theo các quy tắc của hình học Euclid.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得空 nghĩa là gì? · Kaori Dict