學華語Kaori Dict

得勝

giản thể: 得胜

shèng

ㄉㄜˊ ㄕㄥˋ

ĐẮC THẮNG

  1. 1.chiến thắng đối thủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要好人袖手旁觀,惡人就會得勝。

    zhǐyào hǎorén xiùshǒupángguān, èrén jiù huì déshèng。

    Chỉ cần người tốt im lặng, người ác sẽ chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict