例句Câu ví dụ
- 1
我得要在一週內回家。
wǒ děiyào zài yī zhōu nèi huíjiā。
Tôi phải về nhà trong vòng một tuần
- 2
要進這間學校,你得要有很多錢。
yào jìn zhè jiān xuéxiào, nǐ děiyào yǒu hěn duō qián。
Để vào trường này, bạn phải có rất nhiều tiền
- 3
我忙得要死。
wǒ máng děiyào sǐ。
Tôi bận rộn đến mức không thở nổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
