學華語Kaori Dict

得要

děiyào

ㄉㄟˇ ㄧㄠˋ

ĐẮC YẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我得要在一週內回家。

    wǒ děiyào zài yī zhōu nèi huíjiā。

    Tôi phải về nhà trong vòng một tuần

  • 2

    要進這間學校,你得要有很多錢。

    yào jìn zhè jiān xuéxiào, nǐ děiyào yǒu hěn duō qián。

    Để vào trường này, bạn phải có rất nhiều tiền

  • 3

    我忙得要死。

    wǒ máng děiyào sǐ。

    Tôi bận rộn đến mức không thở nổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得要 nghĩa là gì? · Kaori Dict