學華語Kaori Dict

ㄒㄧˇ

TỶ

  1. 1.(văn học) thay đổi nơi ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    斑尾塍鷸從阿拉斯加遷徙至紐西蘭。

    bānwěichéngyù cóng Ālāsījiā qiānxǐ zhì Niǔxīlán。

    Chim sẻ đuôi vạch di cư từ Alaska đến New Zealand

  • 2

    每個人在各國境內均享有遷徙自由與居住自由的權利。

    měigerén zài gèguó jìngnèi jūn xiǎngyǒu qiānxǐ zìyóu yǔ jūzhù zìyóu de quánlì。

    Mỗi người trong lãnh thổ mỗi quốc gia đều có quyền tự do di chuyển và ở lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徙 nghĩa là gì? · Kaori Dict