- 1.(thành ngữ) từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài

例句Câu ví dụ
- 1
這件事情不能心急,要從長計議。
zhè jiàn shìqing bùnéng xīnjí, yào cóngchángjìyì。
Việc này không thể vội vàng, phải có kế hoạch dài hạn
- 2
這個計劃雖然已經決定實施了,但是具體細節還需要從長計議。
zhège jìhuà suīrán yǐjīng juédìng shíshī le, dànshì jùtǐ xìjié hái xūyào cóngchángjìyì。
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
- 3
大家同意先在這裡住一晚,行程的事情明天再從長計議。
dàjiā tóngyì xiān zài zhèlǐ zhù yī wǎn, xíngchéng de shìqing míngtiān zài cóngchángjìyì。
Mọi người đồng ý ở lại đây qua đêm trước, việc lên kế hoạch chuyến đi sẽ bàn bạc vào ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.