- 1.khôi phục ai đó hoặc cái gì đó về vị trí ban đầu
- 2.khôi phục ngôi vua
- 3.đặt lại (khớp bị trật, thiết bị điện tử, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cài đặt lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.