學華語Kaori Dict

德倫特

giản thể: 德伦特

lún

ㄉㄜˊ ㄌㄨㄣˊ ㄊㄜˋ

ĐỨC LUÂN ĐẶC

  1. 1.Drenthe (tên)
  2. 2.Drenthe (tỉnh ở Hà Lan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    德倫特方言是低地撒克遜地區的一個方言群。

    Délúntè fāngyán shì dīdì Sākèxùn dìqū de yīge fāngyán qún。

    Đрен特 phương ngôn là một nhóm phương ngôn thuộc vùng ngôn ngữ thấp Saxon.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德倫特 nghĩa là gì? · Kaori Dict