德川
Déchuān
[ㄉㄜˊ ㄔㄨㄢ]
ĐỨC XUYÊN
- 1.Tokugawa, gia tộc cai trị Nhật Bản từ 1550-1850

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
[ㄉㄜˊ ㄔㄨㄢ]
ĐỨC XUYÊN
