德州
Dézhōu
[ㄉㄜˊ ㄓㄡ]
ĐỨC CHÂU
- 1.thành phố cấp địa khu Đức Châu ở Sơn Đông
- 2.viết tắt của 德克薩斯州|德克萨斯州, Texas

例句Câu ví dụ
- 1
我需要比例尺1:250000的德州地圖。
wǒ xūyào bǐlìchǐ 1 : 2 5 0 0 0 0 de Dézhōu dìtú。
Tôi cần một bản đồ Texas có tỷ lệ 1:250000
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.