德里
Délǐ
[ㄉㄜˊ ㄌㄧˇ]
ĐỨC LÝ
- 1.Delhi
- 2.New Delhi, thủ đô của Ấn Độ
- 3.giống như 新德里[Xin1 De2 li3]

例句Câu ví dụ
- 1
他住馬德里。
tā zhù Mǎdélǐ。
Anh ấy ở Madrid.
- 2
她住馬德里。
tā zhù Mǎdélǐ。
Cô ấy ở Madrid.
- 3
我住馬德里。
wǒ zhù Mǎdélǐ。
Tôi ở Madrid
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.