得力
délì
[ㄉㄜˊ ㄌㄧˋ]
ĐẮC LỰC
HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這個藥很得力。
zhège yào hěn délì。
Thuốc này rất hiệu quả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.