例句Câu ví dụ
- 1
漁人得利。
yúrén délì。
Người đánh bắt được lợi
- 2
保險得利於經濟的改善。
bǎoxiǎn délì yú jīngjì de gǎishàn。
Bảo hiểm được hưởng lợi từ sự cải thiện kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
