學華語Kaori Dict

德雷爾

giản thể: 德雷尔

léiěr

ㄉㄜˊ ㄌㄟˊ ㄦˇ

ĐỨC LÔI NHĨ

  1. 1.Dreyer (tên)
  2. 2.June Teufel Dreyer, chuyên gia về Trung Quốc tại Đại học Miami và Viện Nghiên cứu Chính sách Ngoại giao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德雷爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict