心境
xīnjìng
[ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄥˋ]
TÂM CẢNH
TOCFL 6
- 1.tâm trạng
- 2.trạng thái tinh thần
- 3.tâm trí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.