心服口服
xīnfúkǒufú
[ㄒㄧㄣ ㄈㄨˊ ㄎㄡˇ ㄈㄨˊ]
TÂM PHỤC KHẨU PHỤC
- 1.(thành ngữ) chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.