學華語Kaori Dict

忠厚

zhōnghòu

ㄓㄨㄥ ㄏㄡˋ

TRUNG HẬU

TOCFL 7
  1. 1.thành thật và chu đáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他看起來忠厚老實。

    tā kànqǐlai zhōnghòu lǎoshi。

    Anh ấy trông trung thực và hiền lành

  • 2

    他是個忠厚老實的人,不免上當。

    tā shì gě zhōnghòu lǎoshi de rén, bùmiǎn shàngdàng。

    Ông ấy là một người hiền lành trung thực, không tránh khỏi bị lừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠厚 nghĩa là gì? · Kaori Dict