學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忠烈
忠烈
zhōng
liè
[ㄓㄨㄥ ㄌㄧㄝˋ]
TRUNG LIỆT
1.
hy sinh vì đất nước
2.
liệt sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
熱烈
rèliè
nhiệt tình
激烈
jīliè
dữ dội
忠心
zhōngxīn
thiện chí
劇烈
jùliè
dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
忠實
zhōngshí
trung thành
忠誠
zhōngchéng
tận tụy
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
逐字解
Từng chữ trong từ
忠
trung
trung thành, tận tụy, trung tín
烈
liệt
nhiệt liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忠烈 nghĩa là gì? · Kaori Dict