學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
快篩
快篩
giản thể:
快筛
kuài
shāi
[ㄎㄨㄞˋ ㄕㄞ]
KHOÁI SI
1.
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速篩檢|快速筛检[kuai4 su4 shai1 jian3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
快
kuài
nhanh
快樂
kuàilè
vui vẻ; hạnh phúc
涼快
liángkuai
mát mẻ
趕快
gǎnkuài
nhanh chóng; ngay lập tức
快速
kuàisù
nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
快要
kuàiyào
gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)
快餐
kuàicān
thức ăn nhanh
快點兒
kuàidiǎnr
biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]
逐字解
Từng chữ trong từ
快
khoái
nhanh, nhanh chóng, nhanh nhẹn
篩
si, rây
lưới sàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
快
KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
快篩 nghĩa là gì? · Kaori Dict