- 1.làm gì đó nhanh hơn
- 2.Nhanh lên!
- 3.Nhanh nào!

例句Câu ví dụ
- 1
快點回家。
kuàidiǎn huíjiā。
Hãy nhanh về nhà
- 2
你最好快點。
nǐ zuìhǎo kuàidiǎn。
Bạn nên nhanh lên
- 3
快點回來吧。
kuàidiǎn huílai ba。
Hãy nhanh lên và quay về đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.