學華語Kaori Dict

giản thể: 怀

Huái

ㄏㄨㄞˊ

HOÀI

  1. 1.họ [Huai2]

Cách đọc khác:huáivòng tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    姨媽沒來就是懷上了

    yímā méi lái jiùshì Huái shàng le

    Chị em không đến là mang thai rồi.

  • 2

    孩子在母親的懷中熟睡。

    háizi zài mǔqīn de Huái zhōng shúshuì。

    Trẻ con đang ngủ ngon trong vòng tay mẹ

  • 3

    能夠擁在你的懷中,是多麼幸福!

    nénggòu yōng zài nǐ de Huái zhōng, shì duōme xìngfú!

    Sở dĩ có thể ôm trong vòng tay anh là bao nhiêu hạnh phúc!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怀 nghĩa là gì? · Kaori Dict