學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
怨偶
怨偶
yuàn
ǒu
[ㄩㄢˋ ㄡˇ]
OÁN NGẪU
1.
một cặp vợ chồng không hạnh phúc (văn viết)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
偶然
ǒurán
tình cờ
偶像
ǒuxiàng
thần tượng
怨
yuàn
đổ lỗi
配偶
pèiǒu
vợ hoặc chồng
怨言
yuànyán
lời phàn nàn
怨恨
yuànhèn
oán giận
逐字解
Từng chữ trong từ
怨
oán
ghét, thù, oán
偶
ngẫu
ngẫu nhiên, trùng hợp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
怨耦
yuànǒu
biến thể của 怨偶[yuan4 ou3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怨偶 nghĩa là gì? · Kaori Dict