學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恆久
恆久
giản thể:
恒久
héng
jiǔ
[ㄏㄥˊ ㄐㄧㄡˇ]
HẰNG CỬU
1.
bền bỉ
2.
kiên trì
3.
lâu dài
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
vĩnh cửu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
久
jiǔ
thời gian (dài)
多久
duōjiǔ
(về thời gian) bao lâu?
不久
bùjiǔ
không lâu (sau)
好久
hǎojiǔ
một khoảng thời gian khá lâu
長久
chángjiǔ
(trong một) thời gian dài
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
悠久
yōujiǔ
lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
恆
hằng
không đổi, đều đặn, kiên trì
久
cửu
dài, lâu
記憶技巧
Mẹo nhớ
久
CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恆久 nghĩa là gì? · Kaori Dict