學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恐怖襲擊
恐怖襲擊
giản thể:
恐怖袭击
kǒng
bù
xí
jī
[ㄎㄨㄥˇ ㄅㄨˋ ㄒㄧˊ ㄐㄧ]
KHỦNG BỐ TẬP KÍCH
1.
cuộc tấn công khủng bố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恐怕
kǒngpà
sợ
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
恐怖
kǒngbù
khủng khiếp
衝擊
chōngjī
tấn công
恐懼
kǒngjù
bị khiếp sợ
恐慌
kǒnghuāng
hoảng loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
恐
khủng
sợ
怖
bố
sợ hãi, hoảng sợ
襲
tập
xông vào, tấn công
擊
kích
đập, đánh, đòn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恐怖袭击 nghĩa là gì? · Kaori Dict