例句Câu ví dụ
- 1
太陽是離地球最近的恆星。
tàiyang shì lí dìqiú zuìjìn de héngxīng。
Mặt trời là ngôi sao gần Trái Đất nhất
- 2
地球不是恆星,而是行星。
dìqiú bùshì héngxīng, érshì xíngxīng。
Trái đất không phải là ngôi sao mà là hành tinh
- 3
行星圍著固定不動的恆星轉。
xíngxīng wéi zhe gùdìng bùdòng de héngxīng zhuǎn。
Các hành tinh quay quanh các ngôi sao cố định
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
