學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恨透
恨透
hèn
tòu
[ㄏㄣˋ ㄊㄡˋ]
HẬN THẤU
1.
căm ghét cay đắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
透
tòu
nói bí mật; rò rỉ
透明
tòumíng
trong suốt
恨
hèn
ghét
透過
tòuguò
đi qua
透露
tòulù
rò rỉ
仇恨
chóuhèn
ghét
怨恨
yuànhèn
oán giận
恨不得
hènbude
ước gì có thể làm gì đó; tiếc rằng không thể; rất muốn làm gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
恨
hận
ghét, không ưa
透
thấu
xuyên qua, đi qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恨透 nghĩa là gì? · Kaori Dict