學華語Kaori Dict

懸樑刺股

giản thể: 悬梁刺股

xuánliáng

ㄒㄩㄢˊ ㄌㄧㄤˊ ㄘˋ ㄍㄨˇ

HUYỀN LƯƠNG THÍCH CỔ

  1. 1.học tập chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)
  2. 2.xem thêm 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tou2 xuan2 liang2 , zhui1 ci4 gu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悬梁刺股 nghĩa là gì? · Kaori Dict