例句Câu ví dụ
- 1
您寫情書嗎?
nín xiě qíngshū ma?
Chị có viết thư tình không?
- 2
你寫情書嗎?
nǐ xiě qíngshū ma?
Anh có viết thư tình không?
- 3
你們寫情書嗎?
nǐmen xiě qíngshū ma?
Các anh có viết thư tình không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
