情勒
qínglè
[ㄑㄧㄥˊ ㄌㄜˋ]
TÌNH LẶC
- 1.Cảnh lệ — ép buộc cảm xúc (từ viết tắt của Cảm xúc lệ thao [Qing2 Xu4 Le4 Sua3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.