學華語Kaori Dict

情書

giản thể: 情书

qíngshū

ㄑㄧㄥˊ ㄕㄨ

TÌNH THƯ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    您寫情書嗎?

    nín xiě qíngshū ma?

    Chị có viết thư tình không?

  • 2

    你寫情書嗎?

    nǐ xiě qíngshū ma?

    Anh có viết thư tình không?

  • 3

    你們寫情書嗎?

    nǐmen xiě qíngshū ma?

    Các anh có viết thư tình không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情書 nghĩa là gì? · Kaori Dict