例句Câu ví dụ
- 1
情歌感動我。
qínggē gǎndòng wǒ。
Nhạc tình cảm khiến tôi xúc động
- 2
她很好地演繹了這首情歌。
tā hěn hǎo de yǎnyì le zhè shǒu qínggē。
Cô ấy diễn ca khúc tình rất hay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
