學華語Kaori Dict

情歌

qíng

ㄑㄧㄥˊ ㄍㄜ

TÌNH CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    情歌感動我。

    qínggē gǎndòng wǒ。

    Nhạc tình cảm khiến tôi xúc động

  • 2

    她很好地演繹了這首情歌。

    tā hěn hǎo de yǎnyì le zhè shǒu qínggē。

    Cô ấy diễn ca khúc tình rất hay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict