情蒐
qíngsōu
[ㄑㄧㄥˊ ㄙㄡ]
TÌNH SƯU
- 1.thu thập tình báo
Cách đọc khác:qíngsōu — Cảnh thu — thu thập tin tình báo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.