情面
qíngmiàn
[ㄑㄧㄥˊ ㄇㄧㄢˋ]
TÌNH DIỆN
- 1.tình cảm và nhạy cảm
- 2.tình cảm và thể diện
- 3.nhạy cảm với cảm xúc của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.