學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驚嘆號
驚嘆號
giản thể:
惊叹号
jīng
tàn
hào
[ㄐㄧㄥ ㄊㄢˋ ㄏㄠˋ]
KINH THÁN HIỆU
1.
dấu chấm than ! (dấu câu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
信號
xìnhào
tín hiệu
號碼
hàomǎ
số
符號
fúhào
ký hiệu; dấu; biểu tượng
吃驚
chījīng
bị giật mình
震驚
zhènjīng
sốc
口號
kǒuhào
khẩu hiệu
號召
hàozhào
kêu gọi
逐字解
Từng chữ trong từ
驚
kinh
bắt nạt, làm kinh hãi, làm ngạc nhiên
嘆
thán, han
thở dài, ngưỡng mộ
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惊叹号 nghĩa là gì? · Kaori Dict