學華語Kaori Dict

惠子

Huìzi

ㄏㄨㄟˋ ㄗ˙

HUỆ TỬ

  1. 1.Hội Tử còn gọi là Huệ Thi 惠施[Hui4 Shi1] (khoảng 370-310 TCN), chính trị gia và triết gia của trường phái Danh gia 名家[Ming2 jia1] trong thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

例句Câu ví dụ

  • 1

    惠子,你有奶油吐司嗎?

    Huìzi, nǐ yǒu nǎiyóu tǔsī ma?

    Keiko, anh có bánh mì bơ không?

  • 2

    "那個女孩是誰?" "那是惠子。"

    " nàge nǚhái shì shéi? " " nàshi Huìzi。 "

    'Đó là cô ấy?' 'Đó là Hỉ Tử.'

  • 3

    惠子巧妙地把碗碟迭起再拿到水槽。

    Huìzi qiǎomiào de bǎ wǎn dié diéqǐ zài nádào shuǐcáo。

    Huib zi khéo léo xếp chồng các dụng cụ ăn uống lại đưa đến bồn rửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惠子 nghĩa là gì? · Kaori Dict