惠特曼
Huìtèmàn
[ㄏㄨㄟˋ ㄊㄜˋ ㄇㄢˋ]
HUỆ ĐẶC MẠN
- 1.Whitman (họ)
- 2.Walt Whitman (1819-1892), nhà thơ và nhà báo người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.