學華語Kaori Dict

giản thể:

guàn

ㄍㄨㄢˋ

QUÁN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.quen với
  2. 2.đã từng
  3. 3.chìu chuộng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm hư (một đứa trẻ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我走不慣遠路。

    wǒ zǒu bù guàn yuǎn lù。

    Tôi không quen đi đường xa

  • 2

    孩子不能太慣了。

    háizi bùnéng tài guàn le。

    Trẻ không nên được chiều chuộng quá mức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惯 nghĩa là gì? · Kaori Dict