學華語Kaori Dict

想開

giản thể: 想开

xiǎngkāi

ㄒㄧㄤˇ ㄎㄞ

TƯỞNG KHAI

TOCFL 6
  1. 1.vượt qua (cú sốc, mất mát,...)
  2. 2.không nghĩ mãi về những điều khó chịu
  3. 3.chấp nhận tình huống và tiếp tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰想開始?

    shéi xiǎngkāi shǐ?

    Ai muốn bắt đầu?

  • 2

    我真的想開這個。

    wǒ zhēnde xiǎngkāi zhège。

    Tôi thực sự muốn mở cái này.

  • 3

    我想開個儲蓄帳戶。

    wǒ xiǎngkāi gě chǔxùzhànghù。

    Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想开 nghĩa là gì? · Kaori Dict