學華語Kaori Dict

想來

giản thể: 想来

xiǎnglái

ㄒㄧㄤˇ ㄌㄞˊ

TƯỞNG LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    想來就來!

    xiǎnglái jiù lái!

    Muốn đến thì đến!

  • 2

    誰想來你就帶誰來。

    shéi xiǎnglái nǐ jiù dài shéi lái。

    Ai muốn đến thì mang người đó đến

  • 3

    什麼時候想來就過來吧。

    shénmeshíhou xiǎnglái jiù guòlái ba。

    Đến khi anh muốn thì đến thôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想来 nghĩa là gì? · Kaori Dict