例句Câu ví dụ
- 1
想來就來!
xiǎnglái jiù lái!
Muốn đến thì đến!
- 2
誰想來你就帶誰來。
shéi xiǎnglái nǐ jiù dài shéi lái。
Ai muốn đến thì mang người đó đến
- 3
什麼時候想來就過來吧。
shénmeshíhou xiǎnglái jiù guòlái ba。
Đến khi anh muốn thì đến thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
