- 1.vượt qua (cú sốc, mất mát,...)
- 2.không nghĩ mãi về những điều khó chịu
- 3.chấp nhận tình huống và tiếp tục

例句Câu ví dụ
- 1
誰想開始?
shéi xiǎngkāi shǐ?
Ai muốn bắt đầu?
- 2
我真的想開這個。
wǒ zhēnde xiǎngkāi zhège。
Tôi thực sự muốn mở cái này.
- 3
我想開個儲蓄帳戶。
wǒ xiǎngkāi gě chǔxùzhànghù。
Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!