例句Câu ví dụ
- 1
她愚弄了他。
tā yúnòng le tā。
Cô ấy đã lừa anh ấy
- 2
停止愚弄你自己。
tíngzhǐ yúnòng nǐ zìjǐ。
Đừng tự làm mình ngốc
- 3
我不喜歡被人愚弄。
wǒ bù xǐhuan bèi rén yúnòng。
Tôi không thích bị người khác khinh miệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
