學華語Kaori Dict

愚弄

nòng

ㄩˊ ㄋㄨㄥˋ

NGU LỘNG

  1. 1.biến thành kẻ ngốc
  2. 2.lừa gạt
  3. 3.dụ dỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她愚弄了他。

    tā yúnòng le tā。

    Cô ấy đã lừa anh ấy

  • 2

    停止愚弄你自己。

    tíngzhǐ yúnòng nǐ zìjǐ。

    Đừng tự làm mình ngốc

  • 3

    我不喜歡被人愚弄。

    wǒ bù xǐhuan bèi rén yúnòng。

    Tôi không thích bị người khác khinh miệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict